open sight

/'oupn'sait/
Học thuật
Thân thiện
open sight

A soldier adjusts the open sight on his rifle at the range.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Lỗ ngắm (ở súng): Một loại khe ngắm cơ bản trên súng, không sử dụng ống ngắm hay lỗ ngắm kín, thường dạng một khe hở hình chữ V hoặc hình chữ U để người ngắm căn chỉnh với đầu ngắm phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old rifle was equipped with a simple open sight. (Khẩu súng trường được trang bị một lỗ ngắm đơn giản.)
    • Adjusting an open sight requires practice. (Việc điều chỉnh lỗ ngắm mở đòi hỏi sự luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use/open sight": sử dụng lỗ ngắm mở.
    • He prefers to use open sight for target shooting at short ranges. (Anh ấy thích sử dụng lỗ ngắm mở để bắn mục tiêucự ly ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron sight: Điểm ngắm cơ bản (thường làm bằng kim loại, bao gồm cả open sight peep sight).
  • Peep sight: Lỗ ngắm kín ( một lỗ nhỏ để nhìn xuyên qua).
  • Telescopic sight: Ống ngắm, kính ngắm.
Từ đồng nghĩa
  • Iron sight (trong ngữ cảnh chung): điểm ngắm cơ bản.
Lưu ý
  • Cụm từ "open sight" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực quân sự bắn súng. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
open sight

A soldier adjusts the open sight on his rifle at the range.

danh từ
  1. (quân sự) lỗ ngắm (ở súng)